匹夫小諒 pǐ fū xiǎo liàng · thất phu tiểu lượng Hán Việt: thất phu tiểu lượng · Pinyin: pǐ fū xiǎo liàng Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 夫 (phu) + 小 (tiểu) + 諒 (lượng)Pinyinpǐ fū xiǎo liàngHán Việtthất phu tiểu lượngCấu tạo匹 + 夫 + 小 + 諒 · thất + phu + tiểu + lượng nghĩa thành phần: thất + phu + tiểu + lượng