匹夫庶婦 pǐ fū shù fù · thất phu thứ phụ Hán Việt: thất phu thứ phụ · Pinyin: pǐ fū shù fù Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 夫 (phu) + 庶 (thứ) + 婦 (phụ)Pinyinpǐ fū shù fùHán Việtthất phu thứ phụCấu tạo匹 + 夫 + 庶 + 婦 · thất + phu + thứ + phụ nghĩa thành phần: thất + phu + thứ + phụ