匹夫懷璧

pǐ fū huái bì thất phu hoài bích

Hán Việt: thất phu hoài bích · Pinyin: pǐ fū huái bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phu) + (hoài) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有才能、有理想而受害。同“匹夫无罪,怀璧其罪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"匹夫无罪,怀璧其罪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有才能、有理想而受害。同匹夫无罪,怀璧其罪”。