匹夫無罪

pǐ fū wú zuì thất phu vô tội

Hán Việt: thất phu vô tội · Pinyin: pǐ fū wú zuì

Tổng quan

thất phu vô tội

Cấu tạo: (thất) + (phu) + (vô) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất phu vô tội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匹夫:古指平民中的男子,后泛指一般人。一般人是没有罪过的。
  • Tân Hoa Tự Điển 匹夫古指平民中的男子,后泛指一般人。一般人是没有罪过的。