匹夫溝瀆 pǐ fū gōu dú · thất phu câu độc Hán Việt: thất phu câu độc · Pinyin: pǐ fū gōu dú Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 夫 (phu) + 溝 (câu) + 瀆 (độc)Pinyinpǐ fū gōu dúHán Việtthất phu câu độcCấu tạo匹 + 夫 + 溝 + 瀆 · thất + phu + câu + độc nghĩa thành phần: thất + phu + câu + độc