匹夫無罪 pǐ fū wú zuì · thất phu vô tội Hán Việt: thất phu vô tội · Pinyin: pǐ fū wú zuì Tổng quan thất phu vô tội Cấu tạo: 匹 (thất) + 夫 (phu) + 無 (vô) + 罪 (tội)Pinyinpǐ fū wú zuìHán Việtthất phu vô tộiCấu tạo匹 + 夫 + 無 + 罪 · thất + phu + vô + tội nghĩa thành phần: thất + phu + vô + tội Nghĩa ViệtCihui thất phu vô tội