匹婦溝渠

pǐ fù gōu qú thất phụ câu cừ

Hán Việt: thất phụ câu cừ · Pinyin: pǐ fù gōu qú

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phụ) + (câu) + (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拘守普通妇女的小节。