匹婦不獲 pǐ fù bù huò · thất phụ bất hoạch Hán Việt: thất phụ bất hoạch · Pinyin: pǐ fù bù huò Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 婦 (phụ) + 不 (bất) + 獲 (hoạch)Pinyinpǐ fù bù huòHán Việtthất phụ bất hoạchCấu tạo匹 + 婦 + 不 + 獲 · thất + phụ + bất + hoạch nghĩa thành phần: thất + phụ + bất + hoạch