匹拉米洞 thất lạp mễ đỗng Hán Việt: thất lạp mễ đỗng Tổng quan py-ra-pi-đông Cấu tạo: 匹 (thất) + 拉 (lạp) + 米 (mễ) + 洞 (đỗng)Hán Việtthất lạp mễ đỗngCấu tạo匹 + 拉 + 米 + 洞 · thất + lạp + mễ + đỗng nghĩa thành phần: thất + lạp + mễ + đỗng Nghĩa ViệtCihui py-ra-pi-đông