匹練飛空 pǐ liàn fēi kōng · thất luyện phi không Hán Việt: thất luyện phi không · Pinyin: pǐ liàn fēi kōng Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 練 (luyện) + 飛 (phi) + 空 (không)Pinyinpǐ liàn fēi kōngHán Việtthất luyện phi khôngCấu tạo匹 + 練 + 飛 + 空 · thất + luyện + phi + không nghĩa thành phần: thất + luyện + phi + không