匹練飛空
thất luyện phi không
Hán Việt: thất luyện phi không · Pinyin: pǐ liàn fēi kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匹练:一匹白绢。一匹白绢在空中飞舞。形容倾泻的瀑布。
Hán Việt: thất luyện phi không · Pinyin: pǐ liàn fēi kōng