匹配裝置 thất phối trang trí Hán Việt: thất phối trang trí Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 配 (phối) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtthất phối trang tríCấu tạo匹 + 配 + 裝 + 置 · thất + phối + trang + trí nghĩa thành phần: thất + phối + trang + trí Nghĩa EngCihui coalignment