匹馬丘牛

pǐ mǎ qiū niú thất mã khâu ngưu

Hán Việt: thất mã khâu ngưu · Pinyin: pǐ mǎ qiū niú

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (mã) + (khâu) + (ngưu)