匹馬丘牛 pǐ mǎ qiū niú · thất mã khâu ngưu Hán Việt: thất mã khâu ngưu · Pinyin: pǐ mǎ qiū niú Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 馬 (mã) + 丘 (khâu) + 牛 (ngưu)Pinyinpǐ mǎ qiū niúHán Việtthất mã khâu ngưuCấu tạo匹 + 馬 + 丘 + 牛 · thất + mã + khâu + ngưu nghĩa thành phần: thất + mã + khâu + ngưu