匹馬當先 pǐ mǎ dāng xiān · thất mã đương tiên Hán Việt: thất mã đương tiên · Pinyin: pǐ mǎ dāng xiān Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 馬 (mã) + 當 (đương) + 先 (tiên)Pinyinpǐ mǎ dāng xiānHán Việtthất mã đương tiênCấu tạo匹 + 馬 + 當 + 先 · thất + mã + đương + tiên nghĩa thành phần: thất + mã + đương + tiên