匹馬一麾

pǐ mǎ yī huī thất mã nhất huy

Hán Việt: thất mã nhất huy · Pinyin: pǐ mǎ yī huī

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (mã) + (nhất) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一匹马一杆旗。形容勇敢善战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一匹马一杆旗。形容勇敢善战。