匹馬當先
thất mã đương tiên
Hán Việt: thất mã đương tiên · Pinyin: pǐ mǎ dāng xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一马当先。指冲锋在前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一马当先。谓冲锋在前。
Hán Việt: thất mã đương tiên · Pinyin: pǐ mǎ dāng xiān