匹魯卡品 thất lỗ tạp phẩm Hán Việt: thất lỗ tạp phẩm Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 魯 (lỗ) + 卡 (tạp) + 品 (phẩm)Hán Việtthất lỗ tạp phẩmCấu tạo匹 + 魯 + 卡 + 品 · thất + lỗ + tạp + phẩm nghĩa thành phần: thất + lỗ + tạp + phẩm Nghĩa EngCihui pilocarpine