區位因素 qū wèi yīn sù · khu vị nhân tố Hán Việt: khu vị nhân tố · Pinyin: qū wèi yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 位 (vị) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinqū wèi yīn sùHán Việtkhu vị nhân tốCấu tạo區 + 位 + 因 + 素 · khu + vị + nhân + tố nghĩa thành phần: khu + vị + nhân + tố