區位模型 khu vị mô hình Hán Việt: khu vị mô hình Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 位 (vị) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtkhu vị mô hìnhCấu tạo區 + 位 + 模 + 型 · khu + vị + mô + hình nghĩa thành phần: khu + vị + mô + hình Nghĩa EngCihui 區位模型 ūwèi móxíng n. ecological pattern