區位結構

khu vị kết cấu

Hán Việt: khu vị kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (vị) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 區位結構 ūwèi jiégòu n. ecological structure