區分善惡 khu phân thiện ác Hán Việt: khu phân thiện ác Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 善 (thiện) + 惡 (ác)Hán Việtkhu phân thiện ácCấu tạo區 + 分 + 善 + 惡 · khu + phân + thiện + ác nghĩa thành phần: khu + phân + thiện + ác Nghĩa EngCihui separate the grain from the chaff