區分好壞 khu phân hảo hoại Hán Việt: khu phân hảo hoại Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 好 (hảo) + 壞 (hoại)Hán Việtkhu phân hảo hoạiCấu tạo區 + 分 + 好 + 壞 · khu + phân + hảo + hoại nghĩa thành phần: khu + phân + hảo + hoại Nghĩa EngCihui separate the sheep from the goats