区分好坏 khu phân hảo hoại Hán Việt: khu phân hảo hoại Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 好 (hảo) + 壞 (hoại)Hán Việtkhu phân hảo hoạiTừ loạiđộngCấu tạo區 + 分 + 好 + 壞 · khu + phân + hảo + hoại nghĩa thành phần: khu + phân + hảo + hoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân biệt tốt xấuMainlandKaggle Zh-Vi separate the sheep from the goatsEngCihui separate the sheep from the goats Từ liên quan Gần nghĩa区分大小写 · 区分的 · 区分者 · 区分善恶 · 区分强弱 · 区分指数 · 区分…和… · 区分度