區分強弱 khu phân cường nhược Hán Việt: khu phân cường nhược Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 強 (cường) + 弱 (nhược)Hán Việtkhu phân cường nhượcCấu tạo區 + 分 + 強 + 弱 · khu + phân + cường + nhược nghĩa thành phần: khu + phân + cường + nhược Nghĩa EngCihui tell the men from the boys