区分强弱

khu phân cường nhược

Hán Việt: khu phân cường nhược

Tổng quan

Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 強 (cường) + 弱 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân biệt mạnh yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tell the men from the boys

Eng

  • Cihui tell the men from the boys

Từ liên quan

Gần nghĩa

强弱弱格 · 区分大小写 · 区分的 · 区分者 · 强弱异势 · 区分善恶 · 区分好坏 · 区分指数