区分指数 khu phân chỉ sổ Hán Việt: khu phân chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtkhu phân chỉ sổTừ loạidanhCấu tạo區 + 分 + 指 + 數 · khu + phân + chỉ + sổ nghĩa thành phần: khu + phân + chỉ + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ số phân biệtBiên soạn discriminative indexEngCihui 區分指數 ūfēn zhǐshù n. <lg.> discriminative index Từ liên quan Gần nghĩa指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 区分大小写 · 区分的 · 区分者