區分指數 khu phân chỉ sổ Hán Việt: khu phân chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtkhu phân chỉ sổCấu tạo區 + 分 + 指 + 數 · khu + phân + chỉ + sổ nghĩa thành phần: khu + phân + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui 區分指數 ūfēn zhǐshù n. <lg.> discriminative index