區域
khu vực
Hán Việt: khu vực · Pinyin: qū yù
Tổng quan
khu vực | vùng | quận
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực | vùng | quận
- Cihui khu vực khu vực ☆Vùng đất có ranh giới rõ rệt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.地表任一地區,其自然和人文環境與周圍地區有顯著差異的特性。 2.界限。《文選.陸機.引魏武帝文.序》:「夫始終者,萬物之大歸;死生者,性命之區域。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地区范围:~自治|~经济。
Eng
- CC-CEDICT area|region|district
- Cihui area; region; district
ja
- JMdict area|zone|district|quarter|section