区域
khu vực
Hán Việt: khu vực · Pinyin: qū yù
Tổng quan
khu vực; vùng. tính khu vực. 區域自治. khu vực tự trị
地区范围:~自治, ~经济。
1.地表任一地區,其自然和人文環境與周圍地區有顯著差異的特性。 2.界限。《文選.陸機.引魏武帝文.序》:「夫始終者,萬物之大歸; 死生者,性命之區域。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Smoking is prohibited in this area
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.地表任一地區,其自然和人文環境與周圍地區有顯著差異的特性。 2.界限。《文選.陸機.引魏武帝文.序》:「夫始終者,萬物之大歸; 死生者,性命之區域。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地区范围:~自治, ~经济。
- Kaggle Zh-Vi Area
Eng
- JMdict area
- JMdict zone
- JMdict district
- JMdict quarter
- JMdict section
- Cihui area; region; district
Đức
- Handedict Bereich, Bezirk, Land, Region, Sektor, Zone (S, Geo)
ja
- JMdict 区域(くいき)
other
- Nguồn khác Vùng đất có ranh giới rõ rệt