地域

dì yù địa vực

Hán Việt: địa vực · Pinyin: dì yù

Tổng quan

khu vực | quận | vùng hu đất, vùng đất. địa vực địa vực ☆Khu đất, vùng đất.

Cấu tạo: (địa) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực | quận | vùng hu đất, vùng đất. địa vực địa vực ☆Khu đất, vùng đất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土地的界域。如:「他的地域觀念很重。」南朝梁.武帝〈登北顧樓〉詩:「歷覽窮天步,晒矚盡地域。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面积相当大的一块地方:~辽阔;地方(指本乡本土):~观念。

Eng

  • CC-CEDICT area|district|region
  • Cihui area; district; region

ja

  • JMdict area|region|district|locality

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

区域 · 地区