區域搜尋 khu vực sưu tầm Hán Việt: khu vực sưu tầm Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm)Hán Việtkhu vực sưu tầmCấu tạo區 + 域 + 搜 + 尋 · khu + vực + sưu + tầm nghĩa thành phần: khu + vực + sưu + tầm Nghĩa EngCihui 區域搜尋 ūyù sōuxún n. <comp.> area search