區域旅遊

khu vực lữ du

Hán Việt: khu vực lữ du

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (vực) + (lữ) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 區域旅游 ūyù lǚyóu n. regional tourism