區域熔鍊 khu vực dong luyện Hán Việt: khu vực dong luyện Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 熔 (dong) + 鍊 (luyện)Hán Việtkhu vực dong luyệnCấu tạo區 + 域 + 熔 + 鍊 · khu + vực + dong + luyện nghĩa thành phần: khu + vực + dong + luyện Nghĩa EngCihui zone melting