區域環境

qū yù huán jìng khu vực hoàn cảnh

Hán Việt: khu vực hoàn cảnh · Pinyin: qū yù huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (vực) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一定地域范围内的自然和社会因素的总和。是一种结构复杂,功能多样的环境。分自然区域环境(如森林、草原、冰川、海洋)、社会区域环境(如各级行政区、城市、工业区)、农业区域环境(如作物区、牧区、农牧交错区)、旅游区域环境(如西湖、桂林、庐山、黄山)等。