區域自治 khu vực tự trì Hán Việt: khu vực tự trì Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 自 (tự) + 治 (trì)Hán Việtkhu vực tự trìCấu tạo區 + 域 + 自 + 治 · khu + vực + tự + trì nghĩa thành phần: khu + vực + tự + trì Nghĩa EngCihui 區域自治 ūyù zìzhì n. regional autonomy