區間交通 qū jiān jiāo tōng · khu gian giao thông Hán Việt: khu gian giao thông · Pinyin: qū jiān jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 間 (gian) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyinqū jiān jiāo tōngHán Việtkhu gian giao thôngCấu tạo區 + 間 + 交 + 通 · khu + gian + giao + thông nghĩa thành phần: khu + gian + giao + thông