區聞陬見

qū wén zōu jiàn khu văn tưu kiến

Hán Việt: khu văn tưu kiến · Pinyin: qū wén zōu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (văn) + (tưu) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区、陬:角落。见闻不广,学识浅陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓见闻狭陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 见闻不广,学识浅陋。