醫用電烙器

y dụng điện lạc khí

Hán Việt: y dụng điện lạc khí

Tổng quan

(y học) sự đốt điện

Cấu tạo: (y) + (dụng) + (điện) + (lạc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự đốt điện