醫療體操醫師

yī liáo tǐ cāo yī shī y liệu thể thao y sư

Hán Việt: y liệu thể thao y sư · Pinyin: yī liáo tǐ cāo yī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (liệu) + (thể) + (thao) + (y) + (sư)