醫療社會工作

y liệu xã hội công tác

Hán Việt: y liệu xã hội công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (liệu) + (xã) + (hội) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醫療社會工作 īliáo shèhuì gōngzuò n. medical social work