医院内感染

yī yuàn nèi gǎn rǎny viện nội cảm nhiễm

Hán Việt: y viện nội cảm nhiễm · Pinyin: yī yuàn nèi gǎn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 內 (nội) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm trùng bệnh viện

Đức

  • Handedict nosokomiale Infektion (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染性腹泻 · 感染梅毒的 · 感染铅毒的 · 医院制度 · 医院收容 · 感染人数 · 医院太平间 · 医院骑士团