醫院太平間 y viện thái bình gian Hán Việt: y viện thái bình gian Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 太 (thái) + 平 (bình) + 間 (gian)Hán Việty viện thái bình gianCấu tạo醫 + 院 + 太 + 平 + 間 · y + viện + thái + bình + gian nghĩa thành phần: y + viện + thái + bình + gian Nghĩa EngCihui 醫院太平間 īyuàn tàipíngjiān p.w. mortuary in a hospital