医院太平间

y viện thái bình gian

Hán Việt: y viện thái bình gian

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 太 (thái) + 平 (bình) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà xác bệnh viện
  • Biên soạn tàipíngjiān p.w. mortuary in a hospital

Eng

  • Cihui 醫院太平間 īyuàn tàipíngjiān p.w. mortuary in a hospital

Từ liên quan

Gần nghĩa

医院制度 · 医院收容 · 医院内感染 · 医院骑士团 · 医院信息系统 · 医院感染 · 医院用婴儿床 · 医院评审