醫院用嬰兒牀

y viện dụng anh nhi sàng

Hán Việt: y viện dụng anh nhi sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (viện) + (dụng) + (anh) + (nhi) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醫院用嬰兒床 īyuànyòng yīng'érchuáng n. bassinet