匾打侧卓 biển đả trắc trác Hán Việt: biển đả trắc trác Tổng quan Cấu tạo: 匾 (biển) + 打 (đả) + 侧 (trắc) + 卓 (trác)Hán Việtbiển đả trắc trácCấu tạo匾 + 打 + 侧 + 卓 · biển + đả + trắc + trác nghĩa thành phần: biển + đả + trắc + trác Từ liên quan Từ đồng nghĩa旁敲侧击