匿喪不報

nặc tang bất báo

Hán Việt: nặc tang bất báo

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (tang) + (bất) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匿喪不報 ìsāngbùbào f.e. <wr.> keep sb's death a secret