匿名投書 nặc danh đầu thư Hán Việt: nặc danh đầu thư Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 名 (danh) + 投 (đầu) + 書 (thư)Hán Việtnặc danh đầu thưCấu tạo匿 + 名 + 投 + 書 · nặc + danh + đầu + thư nghĩa thành phần: nặc + danh + đầu + thư Nghĩa EngCihui 匿名投書 ìmíng tóushū v.p. write an anonymous letter