匿名揭帖
nặc danh yết thiếp
Hán Việt: nặc danh yết thiếp · Pinyin: nì míng jiē tiě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攻訐他人而不具真實姓名的公開文件。也作「匿名揭貼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揭帖:旧指张贴的启事。指不写自己的名字或不写真实姓名的告人启事。
Hán Việt: nặc danh yết thiếp · Pinyin: nì míng jiē tiě