匿影潛形 nì yǐng qián xíng · nặc ảnh tiềm hình Hán Việt: nặc ảnh tiềm hình · Pinyin: nì yǐng qián xíng Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 影 (ảnh) + 潛 (tiềm) + 形 (hình)Pinyinnì yǐng qián xíngHán Việtnặc ảnh tiềm hìnhCấu tạo匿 + 影 + 潛 + 形 · nặc + ảnh + tiềm + hình nghĩa thành phần: nặc + ảnh + tiềm + hình