匿瑕含垢

nì xiá hán gòunặc hà hàm cấu

Hán Việt: nặc hà hàm cấu · Pinyin: nì xiá hán gòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻为长远利益而能包容大度。

Cấu tạo: 匿 (nặc) + 瑕 (hà) + 含 (hàm) + 垢 (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为长远利益而能包容大度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

含垢忍辱 · 含垢藏疾 · 含垢包羞 · 含垢藏瑕 · 含垢忍耻 · 含垢纳污 · 含垢忍污 · 含垢匿瑕