匿病不医 nì bìng bù yī · nặc bệnh bất y Hán Việt: nặc bệnh bất y · Pinyin: nì bìng bù yī Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 病 (bệnh) + 不 (bất) + 医 (y)Pinyinnì bìng bù yīHán Việtnặc bệnh bất yCấu tạo匿 + 病 + 不 + 医 · nặc + bệnh + bất + y nghĩa thành phần: nặc + bệnh + bất + y