匿病不医

nì bìng bù yī nặc bệnh bất y

Hán Việt: nặc bệnh bất y · Pinyin: nì bìng bù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (bệnh) + (bất) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「諱疾忌醫」。見「諱疾忌醫」條。01.漢.焦延壽《焦氏易林.卷一○.大畜》:「匿病不醫,亂政傷災;紂作淫虐,商破其墟。」<br><a name="護疾忌醫"> </a>