匿跡潛形

nì jì qián xíng nặc tích tiềm hình

Hán Việt: nặc tích tiềm hình · Pinyin: nì jì qián xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (tích) + (tiềm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜:隐藏。隐藏形迹,不使人知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏形迹,不露真相。
  • Tân Hoa Tự Điển 匿隐藏起来,不让人知道;潜隐藏。躲藏起来,不露形迹。