區協調人

khu hiệp điều nhân

Hán Việt: khu hiệp điều nhân

Tổng quan

chữ thập đỏ (Red cross), giáo hội La Mã (Roman Catholic)

Cấu tạo: (khu) + (hiệp) + 調 (điều) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ thập đỏ (Red cross), giáo hội La Mã (Roman Catholic)