區域設置

qū yù shè zhìkhu vực thiết trí

Hán Việt: khu vực thiết trí · Pinyin: qū yù shè zhì

Tổng quan

địa phương

Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 設 (thiết) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản địa
  • Tần suất từ bản địa; địa phương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Page Range

Eng

  • Tần suất từ Page Range

Đức

  • Handedict Ländereinstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

区域性的 · 區域網絡 · 區域網路 · 區域性 · 區域碼 · 區域網路技術 · 區域交通 · 区域价格